cẩn thẩn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sự suy nghĩ, chú ý kỹ lưỡng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của người làm việc gì đó với sự tập trung và tỉ mỉ.
- Thận trọng, không hấp tấp: Chỉ thái độ hành động một cách chậm rãi, có cân nhắc, không vội vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là một người rất cẩn thận, luôn kiểm tra mọi thứ hai lần trước khi nộp bài.
- Hãy cẩn thận khi băng qua đường, nhìn trái nhìn phải cẩn thận.
- Anh ấy cẩn thận đặt chiếc bình cổ xuống bàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cẩn thận với ai/cái gì": tỏ ra thận trọng, đề phòng đối với một người hoặc một điều gì đó có thể gây hại.
- Bạn nên cẩn thận với những lời hứa hẹn quá dễ dàng.
- "giữ gìn cẩn thận": bảo quản, gìn giữ một vật gì đó rất kỹ lưỡng.
- Bà tôi giữ gìn cẩn thận những bức thư cũ trong một chiếc hộp gỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Cẩn trọng (tính từ): Có nghĩa tương tự như "cẩn thận", nhưng thường nhấn mạnh hơn đến sự thận trọng, lo xa, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Nhà đầu tư cần phải hết sức cẩn trọng trong thời kỳ kinh tế biến động.
- Thận trọng (tính từ): Nhấn mạnh đến việc suy nghĩ, cân nhắc kỹ trước khi hành động để phòng ngừa rủi ro.
- Phát ngôn của chính trị gia luôn phải thận trọng.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ lưỡng: Chú ý đến từng chi tiết nhỏ, làm việc tỉ mỉ, chu đáo (thường dùng cho công việc cụ thể).
- Chú ý: Dành sự tập trung, quan tâm đến điều gì đó.
Từ trái nghĩa
- Cẩu thả: Làm việc qua loa, đại khái, không chú ý đến chất lượng hoặc chi tiết.
- Hấp tấp: Hành động nhanh chóng, vội vàng, thiếu suy nghĩ thấu đáo.